đối chiếu

đối chiếu

Kế toán viên đối chiếu số liệu trên sổ sách với chứng từ thực tế.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • So sánh, kiểm tra sự tương ứng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, văn bản, số liệu: Hành động đặt các thông tin, dữ liệu cạnh nhau để xem xét, so sánh sự khớp nhau, chính xác hoặc tìm ra điểm giống khác.
    • Đối chất, kiểm tra tính xác thực: Dùng trong các tình huống cần xác minh thông tin bằng cách so sánh với nguồn đáng tin cậy hoặc với lời khai của các bên liên quan.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kế toán viên phải đối chiếu số liệu trên sổ sách với chứng từ thực tế.
    • Công an đối chiếu lời khai của các nghi phạm để tìm ra sự thật.
    • Bạn nên đối chiếu thông tin trong bài báo với các nguồn chính thống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đối chiếu chéo": Phương pháp kiểm tra, xác minh thông tin bằng cách so sánh độc lập từ hai nguồn hoặc hai phương pháp khác nhau.

    • Kết quả thí nghiệm cần được đối chiếu chéo để đảm bảo tính chính xác.
  • " sự đối chiếu": Cụm danh từ hóa, chỉ việc đã được hoặc cần được so sánh, kiểm tra.

    • Báo cáo này sẽ giá trị hơn nếu sự đối chiếu với dữ liệu từ năm ngoái.
Biến thể từ gần giống
  • So sánh (động từ): Nhấn mạnh việc tìm ra điểm giống khác, không nhất thiết để kiểm tra tính xác thực.
  • Kiểm đối (động từ): Từ chuyên ngành (như kế toán) gần nghĩa với "đối chiếu", chỉ việc kiểm tra tính khớp nhau của các số liệu.
  • Đối chất (động từ): Thường dùng trong pháp lý, chỉ việc cho hai hoặc nhiều người gặp nhau để so sánh lời khai, làm sự việc.
Từ đồng nghĩa
  • So sánh: Đặt cạnh nhau để thấy sự tương đồng khác biệt.
  • Đối kiểm: Kiểm tra lại bằng cách so sánh đối chiếu.
  • Xác minh: Làm , chứng thực tính đúng đắn (thông qua việc đối chiếu).
Các cụm từ liên quan
  • Đối chiếu số liệu: Hành động so sánh, kiểm tra các con số từ các nguồn hoặc thời điểm khác nhau.

    • Công việc cuối tháng của anh ấy đối chiếu số liệu doanh thu.
  • Đối chiếu văn bản: So sánh nội dung giữa các bản văn để tìm lỗi sai hoặc sự khác biệt.

    • Biên tập viên đang đối chiếu văn bản gốc với bản hiệu đính.
Thành ngữ liên quan
  • "Nói sách, mách chứng": Thành ngữ thể hiện tinh thần của việc "đối chiếu", nhấn mạnh mọi lời nói đều phải căn cứ, có thể kiểm chứng được.

Từ chứa "đối chiếu"